Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật

Bài tập: Chương 2 – Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật 1. Giới thiệu Trong chương này, chúng ta đã tìm hiểu về các quá trình sinh trưởng (tăng kích thước và khối lượng) và phát triển (biến đổi về chất, cấu tạo và chức năng) ở sinh vật. Để củng cố kiến thức và rèn luyện kĩ

Bài tập: Chương 2 – Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật

1. Giới thiệu

Trong chương này, chúng ta đã tìm hiểu về các quá trình sinh trưởng (tăng kích thước và khối lượng) và phát triển (biến đổi về chất, cấu tạo và chức năng) ở sinh vật. Để củng cố kiến thức và rèn luyện kĩ năng vận dụng, bài học hôm nay sẽ tập trung vào các dạng bài tập cơ bản và có hướng dẫn giải chi tiết. Các em hãy chuẩn bị vở ghi và bút, cùng ôn tập nhé!

2. Lý thuyết cần nhớ

  • Sinh trưởng: Là sự tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào.
  • Phát triển: Là quá trình biến đổi về chất, bao gồm:
    • Phát triển phôi thai (giai đoạn trong trứng, trong bụng mẹ).
    • Phát triển hậu phôi (giai đoạn sau khi sinh ra hoặc nở ra).
  • Các kiểu phát triển:
    • Phát triển không qua biến thái: Con non giống con trưởng thành (ví dụ: người, gà, mèo).
    • Phát triển qua biến thái: Con non khác nhiều so với con trưởng thành về hình dạng, cấu tạo, lối sống (ví dụ: ếch, bướm, muỗi).
      - Biến thái hoàn toàn: Ấu trùng (sâu, nòng nọc) khác hoàn toàn trưởng thành.
      - Biến thái không hoàn toàn: Ấu trùng (thiếu trùng) gần giống trưởng thành, trải qua nhiều lần lột xác.

3. Các dạng bài tập có hướng dẫn giải

Dạng 1: Phân biệt sinh trưởng và phát triển

Ví dụ 1: Cho các hiện tượng sau:

  1. Cây đậu con cao thêm 5 cm sau 1 tuần.
  2. Hạt đậu nảy mầm thành cây con.
  3. Cá rô phi tăng từ 50g lên 200g.
  4. Trứng muỗi nở thành bọ gậy.

Hãy sắp xếp các hiện tượng vào hai nhóm: sinh trưởngphát triển.

Hướng dẫn giải:

  • Sinh trưởng: (1) và (3) – vì có sự tăng lên về kích thước (chiều cao) hoặc khối lượng.
  • Phát triển: (2) và (4) – vì có sự biến đổi về chất, thay đổi hình thái, cấu tạo (hạt thành cây, trứng thành bọ gậy).

Dạng 2: Nhận biết kiểu phát triển

Ví dụ 2: Vòng đời của con muỗi trải qua các giai đoạn: trứng → bọ gậy → lăng quăng → muỗi trưởng thành. Hãy cho biết muỗi thuộc kiểu phát triển nào? Giải thích.

Hướng dẫn giải:

  • Muỗi thuộc kiểu phát triển qua biến thái hoàn toàn.
  • Giải thích: Ấu trùng (bọ gậy) sống dưới nước, không có cánh, có đuôi bơi; còn muỗi trưởng thành sống trên cạn, có cánh, có vòi hút máu. Hình dạng, cấu tạo và lối sống của ấu trùng và trưởng thành hoàn toàn khác nhau.

Dạng 3: So sánh sinh trưởng và phát triển

Ví dụ 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

“Quá trình …(1)… làm tăng kích thước cơ thể, còn quá trình …(2)… làm thay đổi hình thái, chức năng. Ở người, sự lớn lên của xương là …(3)…, sự hình thành các cơ quan như tim, phổi là …(4)…”

Hướng dẫn giải:

  • (1) sinh trưởng
  • (2) phát triển
  • (3) sinh trưởng
  • (4) phát triển

Dạng 4: Bài tập tình huống ứng dụng

Ví dụ 4: Một bạn học sinh nói: “Con gà con mới nở giống hệt gà mẹ, nên sự phát triển của gà thuộc kiểu không qua biến thái.” Theo em, nhận xét đó đúng hay sai? Vì sao?

Hướng dẫn giải:

  • Nhận xét đó đúng.
  • Giải thích: Gà con mới nở đã có hình dạng, bộ lông, mỏ, chân tương tự gà trưởng thành, chỉ khác về kích thước và khả năng sinh sản. Không có giai đoạn ấu trùng khác biệt. Vì vậy, phát triển của gà là không qua biến thái.

4. Ghi nhớ

  • Sinh trưởng: Tăng kích thước, khối lượng → đong đếm được (cm, kg).
  • Phát triển: Biến đổi về chất, hình thái, chức năng → quan sát được sự thay đổi.
  • Có 2 kiểu phát triển chính:
    • Không qua biến thái: con non giống con trưởng thành.
    • Qua biến thái: con non khác con trưởng thành (gồm hoàn toàn và không hoàn toàn).
  • Mỗi giai đoạn trong vòng đời đều có ý nghĩa thích nghi riêng, giúp sinh vật tồn tại và phát triển.

5. Bài tập gợi ý (tự luyện tập)

  1. Hãy kể tên 3 loài động vật có phát triển qua biến thái hoàn toàn và 3 loài có phát triển không qua biến thái.
  2. Quan sát vòng đời của con ếch: trứng → nòng nọc → ếch con → ếch trưởng thành. Đây là kiểu phát triển gì? Vì sao giai đoạn nòng nọc phải sống dưới nước?
  3. Trong chăn nuôi, vì sao người ta thường chú ý đến giai đoạn ấu trùng (sâu non) của bướm hại cây trồng? (Gợi ý: liên quan đến tập tính ăn uống của các giai đoạn).

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" — môn Khoa học tự nhiên lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" trong bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" là gì?

"Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" môn Khoa học tự nhiên lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.