Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm
Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm Giới thiệu Trong suốt năm học, các em đã được tìm hiểu nhiều kiến thức thú vị về Khoa học tự nhiên: từ thế giới vi mô của nguyên tử, phân tử, đến các hiện tượng cơ học, nhiệt học, ánh sáng, và cả cấu tạo của cơ thể con người. Bài học hôm nay sẽ
Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm
Giới thiệu
Trong suốt năm học, các em đã được tìm hiểu nhiều kiến thức thú vị về Khoa học tự nhiên: từ thế giới vi mô của nguyên tử, phân tử, đến các hiện tượng cơ học, nhiệt học, ánh sáng, và cả cấu tạo của cơ thể con người. Bài học hôm nay sẽ giúp các em hệ thống lại những nội dung trọng tâm thông qua các bài tập vận dụng cụ thể. Mỗi bài tập đều có hướng dẫn giải chi tiết, giúp các em hiểu rõ cách làm và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Lý thuyết cần nhớ
Để làm tốt các bài tập ôn tập cuối năm, các em cần nắm vững các khái niệm cốt lõi sau:
- Hóa học: Nguyên tử, phân tử, đơn chất, hợp chất, phản ứng hóa học, mol, khối lượng mol, thể tích mol chất khí, nồng độ dung dịch (nồng độ phần trăm và nồng độ mol).
- Vật lý: Lực (biểu diễn lực), áp suất (áp suất chất rắn, chất lỏng, chất khí), lực đẩy Archimedes, công cơ học, định luật bảo toàn công, năng lượng (động năng, thế năng, sự chuyển hóa năng lượng), nhiệt lượng.
- Sinh học: Cấu tạo và chức năng của tế bào, mô, hệ cơ quan ở người (hệ vận động, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ tiêu hóa), dinh dưỡng và vệ sinh ăn uống.
Ví dụ minh họa và hướng dẫn giải
Ví dụ 1: (Hóa học) Tính nồng độ dung dịch
Đề bài: Hòa tan 20 gam muối ăn (NaCl) vào 180 gam nước cất, thu được dung dịch A. Tính nồng độ phần trăm của dung dịch A.
Hướng dẫn giải:
- Xác định khối lượng dung dịch: Khối lượng dung dịch A = khối lượng chất tan + khối lượng nước = 20 g + 180 g = 200 g.
- Áp dụng công thức tính nồng độ phần trăm: C% = (mchất tan / mdung dịch) × 100%. Thay số: C% = (20 / 200) × 100% = 10%.
- Kết luận: Nồng độ phần trăm của dung dịch muối ăn là 10%.
Mẹo nhỏ: Các em luôn nhớ: mdung dịch = mchất tan + mdung môi (trường hợp chất tan không phản ứng với nước).
Ví dụ 2: (Vật lý) Tính công và công suất
Đề bài: Một bạn học sinh kéo một thùng nước nặng 10 kg từ dưới giếng sâu 5 m lên trong thời gian 20 giây. Bỏ qua ma sát. Lấy g = 10 m/s². Tính công và công suất của bạn học sinh đó.
Hướng dẫn giải:
- Tính trọng lượng của thùng nước: P = m × g = 10 × 10 = 100 N. Lực kéo của bạn học sinh tối thiểu bằng trọng lượng của thùng nước (vì kéo lên thẳng đứng, bỏ qua ma sát). Vậy F = 100 N.
- Tính công thực hiện: Công A = F × s = 100 N × 5 m = 500 J.
- Tính công suất: Công suất 𝒫 = A / t = 500 J / 20 s = 25 W.
- Kết luận: Công thực hiện là 500 Jun, công suất là 25 Oát.
Lưu ý: Công thức tính công A = F × s chỉ đúng khi lực F cùng phương với quãng đường s.
Ví dụ 3: (Sinh học) Đường đi của máu trong hệ tuần hoàn
Đề bài: Hãy mô tả vòng tuần hoàn nhỏ (vòng tuần hoàn phổi) ở người, chỉ rõ nơi máu đỏ tươi và nơi máu đỏ thẫm.
Hướng dẫn giải:
- Điểm bắt đầu: Từ tâm thất phải, máu đỏ thẫm (giàu CO₂) được bơm vào động mạch phổi.
- Trao đổi khí tại phổi: Máu đến các mao mạch phổi, thải CO₂ và nhận O₂. Lúc này máu trở thành máu đỏ tươi (giàu O₂).
- Điểm kết thúc: Máu đỏ tươi theo tĩnh mạch phổi trở về tâm nhĩ trái của tim.
Kết luận: Vòng tuần hoàn nhỏ thực hiện chức năng trao đổi khí, biến máu đỏ thẫm thành máu đỏ tươi.
Ghi nhớ
- Hóa học: Nắm vững công thức tính: n = m/M (mol), V = n×22,4 (lít ở đktc), C% = (mct/mdd)×100%, CM = n/V (mol/lít).
- Vật lý: Công thức áp suất p = F/S; lực đẩy Archimedes FA = d×V; công A = F×s (khi lực cùng hướng chuyển động); công suất 𝒫 = A/t; nhiệt lượng Q = m×c×Δt.
- Sinh học: Các hệ cơ quan có mối liên hệ mật thiết. Ví dụ, hệ tiêu hóa cung cấp chất dinh dưỡng, hệ hô hấp cung cấp O₂ cho máu, hệ tuần hoàn vận chuyển chúng đến tế bào.
Bài tập gợi ý (tự luyện tập)
- Bài tập 1 (Hóa học): Trong phòng thí nghiệm, để điều chế khí oxi (O₂), người ta nhiệt phân 15,8 gam thuốc tím (KMnO₄). Tính thể tích khí oxi thu được (ở đktc). Biết hiệu suất phản ứng đạt 80%.
Gợi ý: Viết phương trình hóa học: 2KMnO₄ → K₂MnO₄ + MnO₂ + O₂. Tính số mol KMnO₄, suy ra số mol O₂ lý thuyết, rồi nhân với hiệu suất. - Bài tập 2 (Vật lý): Một người thợ lặn đang ở độ sâu 15 m so với mặt nước biển. Biết trọng lượng riêng của nước biển là khoảng 10300 N/m³. Tính áp suất nước biển tác dụng lên người thợ lặn tại độ sâu đó. Con số này ý nghĩa như thế nào?
Gợi ý: Áp dụng công thức tính áp suất chất lỏng: p = d×h. - Bài tập 3 (Sinh học): Trình bày sự biến đổi thức ăn trong khoang miệng và dạ dày của người. Vai trò của men amylaza trong nước bọt là gì?
Gợi ý: Trong khoang miệng, thức ăn được nghiền nhỏ và tinh bột chín được biến đổi một phần thành đường mantôzơ nhờ men amylaza. Trong dạ dày, thức ăn được hòa trộn với dịch vị và protein bắt đầu được phân cắt một phần.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Khoa học tự nhiên lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" môn Khoa học tự nhiên lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Ôn tập cuối năm" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.