Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế

Bài tập Luyện tập: Địa lý Dân số và Kinh tế Giới thiệu Các em thân mến, sau khi đã tìm hiểu về dân số và các ngành kinh tế của Việt Nam, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại kiến thức. Bài tập này sẽ giúp các em vận dụng những điều đã học vào việc phân tích các

Bài tập Luyện tập: Địa lý Dân số và Kinh tế

Giới thiệu

Các em thân mến, sau khi đã tìm hiểu về dân số và các ngành kinh tế của Việt Nam, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại kiến thức. Bài tập này sẽ giúp các em vận dụng những điều đã học vào việc phân tích các số liệu, bảng biểu và giải thích các hiện tượng địa lý. Các em hãy chuẩn bị bút, vở và tập trung theo dõi nhé!

Lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài tập

  1. Dân số: Việt Nam là nước đông dân, cơ cấu dân số trẻ nhưng đang già hóa. Mật độ dân số trung bình khoảng 290 người/km² (năm 2021), phân bố không đồng đều giữa đồng bằng và miền núi, giữa thành thị và nông thôn.
  2. Kinh tế: Nền kinh tế nước ta đang chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng…

Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Dựa vào bảng số liệu dưới đây, hãy:

Bảng: Quy mô dân số Việt Nam giai đoạn 2000 – 2021 (Đơn vị: triệu người)

Năm2000201020152021
Dân số77,686,991,798,2

Câu hỏi:

  • Tính tốc độ tăng trưởng dân số năm 2021 so với năm 2000 (coi năm 2000 = 100%).
  • Nhận xét xu hướng biến động dân số Việt Nam.

Hướng dẫn giải:

Bước 1: Tính tốc độ tăng trưởng dân số năm 2021 so với năm 2000.

Công thức: (Dân số năm sau / Dân số năm gốc) x 100%

Áp dụng: (98,2 / 77,6) x 100% = 126,5%

Vậy dân số năm 2021 đạt 126,5% so với năm 2000.

Bước 2: Nhận xét xu hướng biến động.

Dân số Việt Nam liên tục tăng qua các năm, từ 77,6 triệu người (năm 2000) lên 98,2 triệu người (năm 2021). Tuy nhiên, tốc độ tăng có xu hướng chậm lại do thực hiện tốt chính sách kế hoạch hóa gia đình.

Bài tập 2: Hãy cho biết mật độ dân số trung bình nước ta là bao nhiêu? Giải thích vì sao dân cư nước ta tập trung đông đúc ở đồng bằng và các đô thị lớn, thưa thớt ở miền núi?

Hướng dẫn giải:

Trả lời:

  • Mật độ dân số trung bình năm 2021 khoảng 290 người/km².
  • Giải thích:
    • Đồng bằng và đô thị có điều kiện tự nhiên thuận lợi (địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, khí hậu ôn hòa).
    • Cơ sở hạ tầng phát triển (giao thông, điện, nước, trường học, bệnh viện).
    • Hoạt động kinh tế sôi động (công nghiệp, dịch vụ).
    • Ngược lại, miền núi có địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, giao thông khó khăn nên dân cư thưa thớt.

Bài tập 3: Dựa vào kiến thức đã học, hãy lập bảng so sánh sự khác nhau về cơ cấu kinh tế giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển (thông qua các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ).

Hướng dẫn giải:

Ngành kinh tếNước phát triểnNước đang phát triển (như Việt Nam)
Nông nghiệpTỉ trọng rất thấp (dưới 2%), sản xuất hiện đạiTỉ trọng còn cao (khoảng 15-25%), còn nhiều nhân công
Công nghiệpTỉ trọng cao, công nghệ caoTỉ trọng đang tăng, nhiều ngành thâm dụng lao động
Dịch vụTỉ trọng rất cao (trên 70%)Tỉ trọng tăng dần nhưng còn thấp hơn

Ghi nhớ

  • Dân số: Việt Nam đông dân, phân bố không đều, dân số đang già hóa nhưng vẫn ở giai đoạn cơ cấu dân số vàng.
  • Kinh tế: Chuyển dịch tích cực, giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ.
  • Mối quan hệ: Dân số và kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ. Dân số đông tạo thị trường lao động dồi dào nhưng cũng gây áp lực lên tài nguyên và việc làm.

Bài tập gợi ý tự làm

  1. Nêu những thuận lợi và khó khăn của dân số đông đối với sự phát triển kinh tế - xã hội nước ta.
  2. Em hãy cho biết hiện nay nước ta có bao nhiêu vùng kinh tế trọng điểm? Đó là những vùng nào?
  3. Vẽ biểu đồ thể hiện sự thay đổi cơ cấu GDP của Việt Nam theo các ngành kinh tế giai đoạn 2010-2021 (em có thể tham khảo số liệu trên internet hoặc sách giáo khoa).

Chúc các em học tốt và làm bài tập thật hiệu quả!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" — môn Lịch sử và Địa lý lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" môn Lịch sử và Địa lý lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Địa lý: Dân số và kinh tế" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.