Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Travel

Bài tập Luyện tập: Travel (EXERCISE) - Tiếng Anh 8 Chương trình CTST 1. Giới thiệu Trong chương Travel , các em đã học về từ vựng liên quan đến du lịch, cách đặt vé, hỏi đường, và mô tả chuyến đi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại kiến thức qua các dạng bài

Bài tập Luyện tập: Travel (EXERCISE) - Tiếng Anh 8 Chương trình CTST

1. Giới thiệu

Trong chương Travel, các em đã học về từ vựng liên quan đến du lịch, cách đặt vé, hỏi đường, và mô tả chuyến đi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại kiến thức qua các dạng bài tập phổ biến. Mỗi bài tập đều có hướng dẫn giải chi tiết để các em dễ dàng theo dõi và tự kiểm tra.

2. Lý thuyết cần nhớ trước khi làm bài tập

Trước khi vào phần bài tập, hãy ôn lại một số điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng:

  • Từ vựng về phương tiện di chuyển: train (tàu hỏa), bus (xe buýt), plane (máy bay), ship (tàu thủy), taxi…
  • Các cụm từ hỏi đường và chỉ đường: Excuse me, how can I get to…?, Go straight ahead, Turn left/right, It's next to….
  • Thì quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để kể về một chuyến đi đã xảy ra và kết thúc. Dấu hiệu: yesterday, last week, last summer,…
  • Mẫu câu gợi ý và đề nghị: Should we…?, Let's…, What about…?, Why don't we…?

3. Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu

Đề bài: Chọn từ thích hợp nhất trong ngoặc để điền vào chỗ trống.

  1. We went to Da Lat by ____________ (train / walking).
  2. Can you tell me the ____________ (way / food) to the museum?
  3. Last summer, I ____________ (go / went) to Nha Trang with my family.
  4. Let's ____________ (take / taking) a taxi to the airport.

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: "We went to Da Lat by train" – by + phương tiện giao thông (không có mạo từ). "Walking" là hoạt động đi bộ, không dùng với "by". → train.
  • Câu 2: "tell me the way to the museum" – hỏi đường đi. "Food" là thức ăn, không phù hợp. → way.
  • Câu 3: "Last summer" là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, động từ phải chia ở dạng quá khứ. "Go" là nguyên thể, "went" là quá khứ. → went.
  • Câu 4: "Let's + động từ nguyên thể" – "Let's take" là đúng. "Taking" là V-ing, không đúng cấu trúc. → take.

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Đề bài: Sắp xếp các từ sau đây thành câu có nghĩa.

  1. you / did / How / there / get / ?
  2. straight / Go / and / turn / ahead / left / .
  3. I / by / went / bus / Halong Bay / to / .

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: Đây là câu hỏi với "How" và trợ động từ "did". Ta đặt "How" lên đầu, sau đó là trợ động từ "did", chủ ngữ "you", động từ "get", trạng từ "there". → How did you get there?
  • Câu 2: Đây là câu chỉ đường, bắt đầu bằng động từ mệnh lệnh "Go straight ahead", sau đó "and", rồi "turn left". → Go straight ahead and turn left.
  • Câu 3: Đây là câu kể ở thì quá khứ. Chủ ngữ "I" + động từ "went" + "to Halong Bay" + "by bus". → I went to Halong Bay by bus.

Bài tập 3: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi bên dưới.

"Last summer, my family went to Phu Quoc Island. We traveled by plane. The weather was beautiful. We stayed at a hotel near the beach. Every day, we swam and ate fresh seafood. We took many photos. We had a great time!"

  1. Where did the family go last summer?
  2. How did they travel?
  3. What did they do every day?

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: Câu đầu tiên của đoạn văn: "my family went to Phu Quoc Island" → They went to Phu Quoc Island.
  • Câu 2: Câu thứ hai: "We traveled by plane" → They traveled by plane.
  • Câu 3: Câu thứ năm: "Every day, we swam and ate fresh seafood" → They swam and ate fresh seafood.

4. Ghi nhớ

Để làm tốt bài tập về chủ đề Travel, các em cần nhớ:

  • Luôn xác định thì của động từ dựa vào các từ chỉ thời gian (yesterday, last week, … để dùng quá khứ đơn).
  • Học thuộc các cụm từ hỏi đường và chỉ đường thông dụng.
  • Khi làm bài đọc hiểu, hãy tìm câu chứa thông tin trong đoạn văn, không tự ý suy luận sai.
"Practice makes perfect" – Luyện tập chăm chỉ sẽ giúp em tiến bộ từng ngày.

5. Bài tập gợi ý (tự luyện thêm ở nhà)

Hãy thử sức với những bài tập sau đây để nâng cao kỹ năng:

  1. Viết lại câu: "I traveled to Hanoi by train." (Chuyển sang câu hỏi với "How")
  2. Dịch sang tiếng Anh: "Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi Đà Nẵng bằng máy bay."
  3. Hoàn thành hội thoại: A: "Excuse me, ______________ to the railway station?" - B: "Go straight and turn right. It's on your left."
  4. Viết 3-4 câu kể về chuyến đi gần đây nhất của em (sử dụng thì quá khứ đơn và từ vựng về du lịch).

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Travel" môn Tiếng Anh lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Travel" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.