Bài tập: Chương 3: Travel
Bài tập Chương 3: Travel (Du lịch) - Tiếng Anh lớp 8 Chân Trời Sáng Tạo Giới thiệu Các em thân mến, sau khi học xong Chương 3 với chủ đề "Travel" (Du lịch), chúng ta đã làm quen với nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Bài hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại toàn bộ kiến
Bài tập Chương 3: Travel (Du lịch) - Tiếng Anh lớp 8 Chân Trời Sáng Tạo
Giới thiệu
Các em thân mến, sau khi học xong Chương 3 với chủ đề "Travel" (Du lịch), chúng ta đã làm quen với nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Bài hôm nay sẽ giúp các em củng cố lại toàn bộ kiến thức thông qua các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, có kèm hướng dẫn giải chi tiết. Hãy cùng nhau ôn tập nhé!
Lý thuyết trọng tâm cần nhớ
- Từ vựng: Các địa danh du lịch (beach, mountain, museum, temple, waterfall, cave...), phương tiện di chuyển (plane, train, coach, ferry, bicycle...), hoạt động du lịch (go sightseeing, take photos, buy souvenirs, try local food...).
- Ngữ pháp:
- Thì quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, in 2020...
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc chưa xác định thời gian. Dấu hiệu: ever, never, already, yet, just, since, for... (trong chương này, các em chủ yếu dùng để nói về trải nghiệm du lịch).
Bài tập và hướng dẫn giải
Bài tập 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- We _______ (go / went) to Da Nang last summer.
Hướng dẫn giải: Đáp án là went. Dấu hiệu "last summer" (mùa hè năm ngoái) là thời gian cụ thể trong quá khứ, nên dùng thì quá khứ đơn. "Go" ở quá khứ là "went". - My family _______ (has visited / visited) Ha Long Bay twice.
Hướng dẫn giải: Đáp án là has visited. "Twice" (hai lần) nói về trải nghiệm, không có thời gian cụ thể, nên dùng thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ "My family" (số ít) nên dùng "has". - Have you ever _______ (fly / flown) in a helicopter?
Hướng dẫn giải: Đáp án là flown. Câu hỏi dùng thì hiện tại hoàn thành với động từ bất quy tắc "fly" (fly - flew - flown). - They _______ (took / have taken) a lot of photos at the museum yesterday.
Hướng dẫn giải: Đáp án là took. Dấu hiệu "yesterday" (hôm qua) là thời gian cụ thể trong quá khứ, nên dùng thì quá khứ đơn.
Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
- have / We / to / been / Hue / never / .
Hướng dẫn giải: Câu đúng là: We have never been to Hue. (Chúng tôi chưa bao giờ đến Huế.) - did / Where / go / you / on holiday / ?
Hướng dẫn giải: Câu đúng là: Where did you go on holiday? (Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ?) - visited / I / already / the Imperial Citadel / have / .
Hướng dẫn giải: Câu đúng là: I have already visited the Imperial Citadel. (Tôi đã đến thăm Hoàng thành rồi.) - the / How / did / travel / they / to / beach / ?
Hướng dẫn giải: Câu đúng là: How did they travel to the beach? (Họ đã đi đến bãi biển bằng cách nào?)
Bài tập 3: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
"Last summer, Mai went on a trip to Hoi An with her family. They travelled by coach. She saw the ancient town, visited the Japanese Covered Bridge and tried many delicious local noodles. She also bought some beautiful lanterns as souvenirs. She has never been to such a wonderful place before."
- When did Mai go to Hoi An?
Hướng dẫn giải: Đáp án: Last summer. (Thông tin ở câu đầu tiên.) - How did they travel to Hoi An?
Hướng dẫn giải: Đáp án: They travelled by coach. (Thông tin ở câu thứ hai.) - What did Mai buy as souvenirs?
Hướng dẫn giải: Đáp án: She bought some beautiful lanterns. (Thông tin ở câu thứ tư.) - Has Mai been to Hoi An before?
Hướng dẫn giải: Đáp án: No, she hasn't. (Thông tin ở câu cuối: "She has never been to such a wonderful place before.")
Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh dùng từ gợi ý.
- I / never / eat / pho / before.
Hướng dẫn giải: I have never eaten pho before. (Tôi chưa bao giờ ăn phở trước đây.) - She / buy / a / traditional / dress / yesterday.
Hướng dẫn giải: She bought a traditional dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy truyền thống hôm qua.) - They / already / visit / the / museum.
Hướng dẫn giải: They have already visited the museum. (Họ đã đến thăm bảo tàng rồi.)
Ghi nhớ
- Dùng thì quá khứ đơn khi có thời gian cụ thể (yesterday, last week, in 2022...).
- Dùng thì hiện tại hoàn thành khi nói về trải nghiệm chung (ever, never, before) hoặc hành động vừa mới xảy ra (already, just, yet).
- Ghi nhớ động từ bất quy tắc thường gặp: go - went - gone; see - saw - seen; eat - ate - eaten; buy - bought - bought; take - took - taken.
- Luôn kiểm tra chủ ngữ để chia động từ "have" hoặc "has" cho đúng (I/You/We/They → have; He/She/It → has).
Bài tập gợi ý về nhà
Các em hãy tự luyện tập thêm với các bài tập sau:
- Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) kể về chuyến đi chơi gần nhà em bằng tiếng Anh, có sử dụng cả thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
- Đặt 3 câu hỏi với "Have you ever..." và tự trả lời.
- Làm bài tập trong sách giáo khoa trang 38-39 (phần Review) để ôn tập thêm.
Chúc các em học tốt và hẹn gặp lại trong những bài học tiếp theo!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Chương 3: Travel" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: Travel" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Travel" trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" là gì?
"Travel" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" môn Tiếng Anh lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: Travel" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.