Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Review 2

Bài tập: Luyện tập Review 2 (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã hoàn thành Chương 4 với nhiều kiến thức quan trọng về từ vựng và ngữ pháp. Trong bài học hôm nay, các em sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành các bài tập tổng hợp của Review 2 . Mục tiêu là giúp các em củng cố

Bài tập: Luyện tập Review 2 (EXERCISE)

Giới thiệu

Chào các em, chúng ta đã hoàn thành Chương 4 với nhiều kiến thức quan trọng về từ vựng và ngữ pháp. Trong bài học hôm nay, các em sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành các bài tập tổng hợp của Review 2. Mục tiêu là giúp các em củng cố lại những gì đã học, từ đó tự tin hơn khi làm bài kiểm tra. Chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập mẫu, có hướng dẫn chi tiết để các em hiểu rõ cách làm.

Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi bắt đầu bài tập, các em hãy ôn lại một số điểm ngữ pháp và từ vựng chính trong Review 2:

  • Thì quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020... Ví dụ: She visited her grandmother last Sunday.
  • Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Dấu hiệu: at 8 p.m. yesterday, while, when... Ví dụ: They were watching TV at 7 p.m. last night.
  • So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ:
    • So sánh hơn: Tính từ ngắn: adj-er + than (VD: taller than). Tính từ dài: more + adj + than (VD: more beautiful than).
    • So sánh nhất: Tính từ ngắn: the + adj-est (VD: the tallest). Tính từ dài: the most + adj (VD: the most beautiful).
  • Từ vựng: Các từ liên quan đến chủ đề Du lịch, Phương tiện giao thông, Hoạt động giải trí (VD: destination, vehicle, cruise, hiking, explore...).

Ví dụ minh họa (Có hướng dẫn giải)

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Đề bài: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp (A, B, C) để hoàn thành câu.

  1. While I _______ (read) a book, my brother was playing the guitar.

    A. read
    B. was reading
    C. reads

    Hướng dẫn giải:

    • Trong câu có "while" và động từ vế sau "was playing" ở thì quá khứ tiếp diễn. Vậy hành động đọc sách cũng đang diễn ra tại thời điểm đó.
    • Chủ ngữ "I" nên động từ chia là was + V-ing.
    • Đáp án: B. was reading
  2. My hometown is _______ (beautiful) than the city.

    A. more beautiful
    B. the most beautiful
    C. beautifuler

    Hướng dẫn giải:

    • Câu có từ "than" nên đây là so sánh hơn.
    • "Beautiful" là tính từ dài (3 âm tiết), nên dùng more + adjective.
    • Đáp án: A. more beautiful
  3. We _______ (go) to the beach yesterday.

    A. go
    B. went
    C. were going

    Hướng dẫn giải:

    • Có từ "yesterday" (hôm qua) – dấu hiệu của thì quá khứ đơn.
    • "Go" là động từ bất quy tắc, quá khứ là "went".
    • Đáp án: B. went

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc

Đề bài: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. At 8 a.m. yesterday, my family __________ (have) breakfast together.

    Hướng dẫn giải:

    • "At 8 a.m. yesterday" là một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
    • Ta dùng thì quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ "my family" (ngôi thứ ba số nhiều) nên động từ là were having.
    • Đáp án: were having
  2. Last summer, she __________ (travel) to Da Nang with her friends.

    Hướng dẫn giải:

    • "Last summer" là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, hành động đã kết thúc.
    • "Travel" là động từ có quy tắc, thêm "-ed" thành "traveled".
    • Đáp án: traveled

Bài tập 3: Viết lại câu

Đề bài: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.

  1. No one in my class is taller than Nam.

    → Nam is __________.

    Hướng dẫn giải:

    • Câu gốc dùng so sánh hơn: Nam cao hơn mọi người trong lớp.
    • Viết lại dùng so sánh nhất: Nam cao nhất lớp.
    • Đáp án: the tallest student in my class.
  2. She started learning English 3 years ago.

    → She has __________.

    Hướng dẫn giải:

    • Câu gốc dùng quá khứ đơn, viết lại dùng hiện tại hoàn thành (nhấn mạnh kết quả: đã học được 3 năm).
    • Cấu trúc: has/have + Ved/V3.
    • Đáp án: learned English for 3 years.

Ghi nhớ

Các em hãy ghi nhớ những điểm sau để làm bài tập tốt hơn:

  • Luôn xác định dấu hiệu thời gian (yesterday, while, at 5 p.m. yesterday...) để chọn đúng thì.
  • Với so sánh, hãy xác định tính từ ngắn hay dài và xem đó là so sánh hơn hay so sánh nhất.
  • Đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa trước khi chọn đáp án.

Bài tập gợi ý (Tự luyện tập)

Các em hãy thử sức với một số bài tập sau để kiểm tra lại kiến thức nhé!

  1. Chọn đáp án đúng:
    • My sister __________ (A. is / B. was / C. were) playing badminton when I came home.
    • This is __________ (A. cheaper / B. the cheapest / C. more cheap) hotel in town.
  2. Chia động từ trong ngoặc:
    • They __________ (watch) a football match on TV last night.
    • While we __________ (walk) in the park, it started to rain.
  3. Viết lại câu:
    • My book is more interesting than yours. → Your book is __________.
    • He began studying French two months ago. → He has __________.

Chúc các em học tập tốt và hoàn thành bài tập Review 2 thật xuất sắc!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 8 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 8. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Review 2" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Review 2" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.