Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống

Giới thiệu bài học Chào các em, trong chương 2 vừa qua, chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới âm nhạc truyền thống Việt Nam qua các loại nhạc cụ dân tộc như đàn bầu, đàn tranh, sáo trúc, trống cái, đàn nhị và nhiều nhạc cụ khác. Để giúp các em hiểu rõ hơn về đặc điểm, âm sắc và

Giới thiệu bài học

Chào các em, trong chương 2 vừa qua, chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới âm nhạc truyền thống Việt Nam qua các loại nhạc cụ dân tộc như đàn bầu, đàn tranh, sáo trúc, trống cái, đàn nhị và nhiều nhạc cụ khác. Để giúp các em hiểu rõ hơn về đặc điểm, âm sắc và cách vận hành của chúng, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau bước vào bài tập luyện tập thực hành. Qua các bài tập dưới đây, các em sẽ củng cố kiến thức đã học và rèn luyện khả năng nghe, phân biệt âm thanh của từng nhạc cụ.

Lý thuyết trọng tâm – Các nhạc cụ truyền thống tiêu biểu

Trước khi làm bài tập, các em hãy nhắc lại một số đặc điểm cơ bản:

  • Đàn bầu: Có một dây, âm thanh trầm bổng, ngân vang, thường dùng để độc tấu hoặc đệm hát. Dùng vò (que gảy) hoặc tay để tạo âm.
  • Đàn tranh: Có 16-17 dây, âm thanh trong trẻo, vui tươi, thường xuất hiện trong dàn nhạc dân tộc.
  • Sáo trúc: Làm bằng ống trúc, âm thanh réo rắt, bay bổng, thường dùng trong các bản nhạc nhẹ nhàng, trữ tình.
  • Trống cái: Có mặt da trâu, thân gỗ, âm thanh rền vang, tạo nhịp điệu mạnh mẽ, thường thấy trong lễ hội.
  • Đàn nhị (đàn cò): Có hai dây, cần kéo bằng vĩ, âm thanh gần giống giọng hát người, thường độc tấu hoặc hòa tấu.

Ghi nhớ: Mỗi nhạc cụ đều có chất liệu, hình dáng và âm sắc riêng biệt, tạo nên sự phong phú của âm nhạc truyền thống.

Bài tập luyện tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Ghép tên nhạc cụ với âm thanh

Yêu cầu: Đọc các mô tả âm thanh dưới đây và chọn tên nhạc cụ phù hợp trong danh sách: đàn bầu, đàn tranh, sáo trúc, trống cái, đàn nhị.

  1. Âm thanh réo rắt, bay bổng như tiếng chim hót trong gió.
    Hướng dẫn giải: Đó là sáo trúc. Vì sáo trúc có âm thanh trong trẻo, cao vút, thường được ví như tiếng hót của chim.
  2. Âm thanh trầm hùng, vang xa, tạo nhịp điệu mạnh mẽ trong lễ hội.
    Hướng dẫn giải: Đó là trống cái. Trống cái có mặt da rộng, tiếng vang rền, thường dùng để tạo nền tảng nhịp điệu.
  3. Âm thanh ngân vang, ma mị, chỉ có một dây nhưng rất giàu cảm xúc.
    Hướng dẫn giải: Đó là đàn bầu. Đàn bầu một dây nhưng có thể tạo ra âm thanh bồng bềnh nhờ kỹ thuật vò dây.
  4. Âm thanh trong trẻo, vui tươi, có nhiều dây đánh như đàn piano.
    Hướng dẫn giải: Đó là đàn tranh. Đàn tranh có nhiều dây (16-17 dây), âm thanh tươi sáng, thường chơi các giai điệu nhanh.
  5. Âm thanh mềm mại, gần gũi như giọng hát, dùng vĩ kéo.
    Hướng dẫn giải: Đó là đàn nhị. Đàn nhị có hai dây, dùng vĩ kéo, âm thanh uyển chuyển, giàu tình cảm.

Bài tập 2: Nhận diện nhạc cụ qua hình ảnh

Yêu cầu: Các em hãy quan sát hình ảnh (hoặc tưởng tượng) và xác định đâu là đàn bầu, đâu là đàn tranh.

Gợi ý:

  • Nhạc cụ nào có thân dài, hộp cộng hưởng nhỏ, chỉ có một dây và một cần vò? -> Đó là đàn bầu.
  • Nhạc cụ nào có thân hình chữ nhật thon dài, nhiều dây (thường là 16-17 dây) và có các con ngựa? -> Đó là đàn tranh.

Bài tập 3: Nối cột A (chất liệu) với cột B (nhạc cụ)

Yêu cầu: Hãy nối mỗi chất liệu ở cột A với nhạc cụ tương ứng ở cột B.

Cột A (Chất liệu)Cột B (Nhạc cụ)
1. Ống trúc/trea. Đàn bầu
2. Vỏ bầu khôb. Sáo trúc
3. Gỗ, dây tơ/sắtc. Trống cái
4. Da bò, gỗd. Đàn nhị

Hướng dẫn giải:

  • 1 – b (Sáo trúc được làm từ ống trúc/tre)
  • 2 – a (Đàn bầu có hộp cộng hưởng làm từ vỏ bầu khô)
  • 3 – d (Đàn nhị có thân gỗ, dây làm bằng tơ hoặc sắt)
  • 4 – c (Trống cái có mặt làm từ da bò, thân gỗ)

Bài tập 4: Câu hỏi đúng/sai

Yêu cầu: Đọc các câu sau và đánh dấu (Đ) đúng hoặc (S) sai.

  1. Đàn bầu có nhiều dây và thường được chơi bằng cách gảy bằng móng tay. (S)
  2. Sáo trúc có âm thanh réo rắt, thường dùng để độc tấu trong các bản nhạc trữ tình. (Đ)
  3. Trống cái là loại nhạc cụ có dây, dùng vĩ kéo. (S)
  4. Đàn nhị thường được làm từ trúc và không có cần đàn. (S)
  5. Đàn tranh có kích thước lớn hơn đàn bầu và có âm sắc trong trẻo. (Đ)

Ghi nhớ

  • Đàn bầu: 1 dây, âm ngân vang, dùng vò.
  • Đàn tranh: 16-17 dây, âm thanh trong sáng.
  • Sáo trúc: Chất liệu trúc, âm bay bổng.
  • Trống cái: Mặt da, thân gỗ, tiếng vang mạnh.
  • Đàn nhị: 2 dây, kéo vĩ, âm gần giọng hát.

Bài tập gợi ý thêm

  1. Em hãy kể tên 2 loại nhạc cụ truyền thống khác (ngoài 5 nhạc cụ trên) và mô tả sơ lược đặc điểm của chúng. (Ví dụ: T’rưng, đàn đáy, kèn bầu…)
  2. Tìm nghe một bản nhạc có sử dụng đàn bầu hoặc sáo trúc, sau đó viết 3-4 câu cảm nhận về âm thanh đó.
  3. Vẽ nhanh hình dáng một nhạc cụ mà em yêu thích nhất và chú thích tên gọi, chất liệu.

Chúc các em ôn tập thật tốt và thêm yêu âm nhạc truyền thống Việt Nam!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: Nhạc cụ truyền thống" — môn Âm nhạc lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" môn Âm nhạc lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Nhạc cụ truyền thống" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.