Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật
Bài tập Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật Giới thiệu Trong chương này, các em đã tìm hiểu về quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật, các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng trong thực tiễn. Để củng cố kiến thức, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập
Bài tập Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật
Giới thiệu
Trong chương này, các em đã tìm hiểu về quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật, các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng trong thực tiễn. Để củng cố kiến thức, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập điển hình, từ cơ bản đến nâng cao. Các bài tập sẽ giúp em ôn lại các khái niệm trọng tâm và rèn luyện kĩ năng phân tích, giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và sản xuất.
I. Lý thuyết cần nhớ
Sự sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước và khối lượng của cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào.
Sự phát triển là sự biến đổi về hình thái, cấu tạo và chức năng của sinh vật trong quá trình sống, bao gồm các giai đoạn: phôi, hậu phôi, trưởng thành, sinh sản và già đi.
Mối quan hệ: Sinh trưởng và phát triển có mối quan hệ mật thiết, đan xen và hỗ trợ nhau. Sinh trưởng tạo tiền đề cho phát triển, và phát triổi lại thúc đẩy sinh trưởng ở các giai đoạn tiếp theo.
II. Bài tập có hướng dẫn giải
Bài tập 1 (Cơ bản)
Đề bài: Hãy phân biệt giữa sinh trưởng và phát triển ở thực vật. Lấy một ví dụ minh họa cho mỗi quá trình.
Hướng dẫn giải:
- Sinh trưởng: Là sự tăng kích thước và khối lượng. Ví dụ: Cây đậu non cao thêm 5 cm sau một tuần.
- Phát triển: Là sự thay đổi về chất, bao gồm sự nảy mầm, ra lá, ra hoa, kết quả. Ví dụ: Hạt đậu nảy mầm thành cây con, sau đó ra hoa và tạo quả.
Bài tập 2 (Trung bình)
Đề bài: Kể tên các nhân tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của động vật. Lấy ví dụ về ứng dụng của việc điều khiển các nhân tố này trong chăn nuôi.
Hướng dẫn giải:
- Các nhân tố bên trong: Di truyền (giống), hormone sinh trưởng.
- Các nhân tố bên ngoài: Nhiệt độ, ánh sáng, thức ăn, nước uống, không khí.
- Ví dụ ứng dụng: Trong chăn nuôi gà, người ta thắp đèn điện vào ban đêm để tăng thời gian chiếu sáng, kích thích gà ăn nhiều và lớn nhanh hơn, đồng thời điều chỉnh nhiệt độ chuồng trại phù hợp để gà không bị lạnh, giúp chúng phát triển tốt.
Bài tập 3 (Nâng cao)
Đề bài: Tại sao trong trồng trọt, người nông dân thường bón phân lân và kali cho cây trước khi ra hoa và tạo quả? Giải thích dựa trên cơ chế sinh trưởng và phát triển.
Hướng dẫn giải:
- Phân lân: Kích thích sự phát triển của rễ, giúp cây hút nước và khoáng tốt hơn, đồng thời thúc đẩy quá trình ra hoa, đậu quả.
- Phân kali: Tăng cường khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng từ lá vào quả, làm quả to, mọng, ngọt và lâu hỏng.
- Cơ chế: Trước giai đoạn sinh sản (ra hoa, tạo quả), cây cần tập trung dinh dưỡng để chuyển từ giai đoạn sinh trưởng (phát triển thân lá) sang giai đoạn phát triển (hình thành cơ quan sinh sản). Việc bón phân đúng loại giúp cân bằng hormone và cung cấp đủ nguyên liệu cho quá trình này.
Bài tập 4 (Vận dụng thực tiễn)
Đề bài: Một bạn học sinh nói rằng: "Cây chỉ sinh trưởng khi có đủ nước và ánh sáng, còn phát triển chỉ phụ thuộc vào giống." Em hãy nhận xét và bổ sung ý kiến của bạn.
Hướng dẫn giải:
Nhận xét: Ý kiến của bạn chưa hoàn toàn chính xác.
- Đúng là nước và ánh sáng là yếu tố quan trọng cho sinh trưởng (cây quang hợp, hút nước để lớn lên).
- Tuy nhiên, phát triển không chỉ phụ thuộc vào giống. Giống quyết định tiềm năng (ví dụ giống lúa ngắn ngày hay dài ngày), nhưng các yếu tố bên ngoài như: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng, ánh sáng cũng tác động mạnh mẽ. Ví dụ: Cùng một giống lúa, nếu thiếu nước và phân bón, cây sẽ không thể trổ bông đúng thời vụ hoặc cho năng suất thấp.
- Bổ sung: Sinh trưởng và phát triển có mối quan hệ chặt chẽ. Muốn cây phát triển tốt (ra hoa, kết quả) thì cần phải có sinh trưởng khỏe mạnh trước đó, và ngược lại, giai đoạn phát triổi lại thúc đẩy sinh trưởng ở các giai đoạn sau.
III. Ghi nhớ
- Sinh trưởng: Lớn lên về kích thước.
- Phát triển: Biến đổi về hình thái, chức năng qua các giai đoạn.
- Các nhân tố ảnh hưởng gồm: nhân tố bên trong (di truyền, hormone) và nhân tố bên ngoài (nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng…).
- Con người có thể tác động vào các nhân tố này để điều khiển sinh trưởng và phát triển của sinh vật phục vụ sản xuất.
IV. Bài tập gợi ý tự luyện
- Hãy nêu một số biện pháp kĩ thuật trong trồng trọt nhằm thúc đẩy sự sinh trưởng của cây con.
- Tại sao nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp lại làm chậm quá trình phát triển của động vật? Cho ví dụ.
- So sánh quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật và động vật. Điểm giống và khác nhau là gì?
- Ở người, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến sự tăng trưởng chiều cao? Nêu các biện pháp để cải thiện chiều cao ở tuổi thiếu niên.
Chúc các em ôn tập tốt và vận dụng hiệu quả kiến thức vào thực tiễn!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" — môn Khoa học tự nhiên lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" trong bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" là gì?
"Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" môn Khoa học tự nhiên lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: Sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.