Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm

Chương 4: Ôn tập cuối năm Bài tập: Chương 4 – Ôn tập cuối năm Giới thiệu: Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một năm học với nhiều kiến thức thú vị của môn Khoa học tự nhiên. Bài học hôm nay sẽ không học lý thuyết mới, mà là một buổi ôn tập cuối năm. Chúng ta sẽ cùng nhau

Chương 4: Ôn tập cuối năm

Bài tập: Chương 4 – Ôn tập cuối năm

Giới thiệu: Chào các em, chúng ta đã cùng nhau đi qua một năm học với nhiều kiến thức thú vị của môn Khoa học tự nhiên. Bài học hôm nay sẽ không học lý thuyết mới, mà là một buổi ôn tập cuối năm. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các bài tập tổng hợp, rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức từ các chương đã học. Hãy chuẩn bị giấy bút và tinh thần tập trung cao độ nhé!

1. Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi đi vào bài tập, chúng ta hãy điểm qua một số kiến thức chính đã học trong năm:

  • Hóa học: Các khái niệm về kim loại (tính chất, dãy hoạt động hóa học), phi kim (clo, cacbon, silic), hợp chất hữu cơ (metan, etilen, axetilen, benzen, rượu etylic, axit axetic, chất béo, glucozơ, protein).
  • Vật lý: Điện từ học (dòng điện xoay chiều, máy biến thế, truyền tải điện năng), Quang học (hiện tượng khúc xạ ánh sáng, thấu kính hội tụ, thấu kính phân kỳ, mắt và các tật của mắt, kính lúp).
  • Sinh học: Di truyền và biến dị (ADN, gen, nhiễm sắc thể, đột biến), Sinh vật và môi trường (quần thể, quần xã, hệ sinh thái, chuỗi thức ăn, lưới thức ăn).

2. Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1 (Hóa học + Vật lý):

Đề bài: Đốt cháy hoàn toàn 4,48 lít khí etilen (C₂H₄) (đktc) trong không khí.

a) Viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra.

b) Tính thể tích không khí cần dùng để đốt cháy lượng etilen trên, biết không khí chứa 20% thể tích khí oxi (các thể tích khí đo ở cùng điều kiện).

c) Để thu được toàn bộ lượng khí cacbonic sinh ra ở trên, người ta dẫn toàn bộ sản phẩm cháy qua bình đựng dung dịch nước vôi trong dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1 (Xác định dữ kiện):
    • Số mol etilen: n C₂H₄ = V/22,4 = 4,48/22,4 = 0,2 mol.
    • Phương trình phản ứng đốt cháy etilen trong oxi.
  2. Bước 2 (Giải câu a):

    Phương trình hóa học: C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O (điều kiện t°).

  3. Bước 3 (Giải câu b):
    • Theo phương trình: n O₂ = 3 × n C₂H₄ = 3 × 0,2 = 0,6 mol.
    • Thể tích khí oxi (đktc): V O₂ = n × 22,4 = 0,6 × 22,4 = 13,44 lít.
    • Vì không khí chứa 20% O₂ nên: V không khí = (V O₂ / 20) × 100 = (13,44 / 20) × 100 = 67,2 lít.
  4. Bước 4 (Giải câu c):
    • Theo phương trình: n CO₂ = 2 × n C₂H₄ = 2 × 0,2 = 0,4 mol.
    • Khi dẫn CO₂ vào dung dịch nước vôi trong dư: CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O.
    • n CaCO₃ = n CO₂ = 0,4 mol.
    • Khối lượng kết tủa: m CaCO₃ = n × M = 0,4 × 100 = 40 gam.

Đáp số: a) C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O; b) 67,2 lít; c) 40 gam.

Bài tập 2 (Sinh học + Vật lý):

Đề bài: Một người bị cận thị, có điểm cực viễn cách mắt 40 cm. Để nhìn rõ một vật ở xa vô cực, người đó cần đeo thấu kính gì? Tính tiêu cự của thấu kính đó (kính đeo sát mắt).

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1 (Xác định kiến thức liên quan):
    • Mắt cận thị nhìn rõ những vật ở gần, không nhìn rõ những vật ở xa.
    • Để khắc phục tật cận thị, người ta đeo thấu kính phân kỳ để nhìn rõ vật ở vô cực.
  2. Bước 2 (Áp dụng công thức):
    • Khi đeo kính, để nhìn rõ vật ở vô cực thì ảnh của vật qua kính phải hiện lên tại điểm cực viễn của mắt (vì mắt có thể nhìn rõ ảnh này).
    • Vật ở vô cực (d = ∞) cho ảnh ảo tại tiêu điểm của thấu kính phân kỳ.
    • Điểm cực viễn cách mắt 40 cm → ảnh cách thấu kính (sát mắt) 40 cm. Ảnh là ảo, nên d' = -40 cm.
    • Áp dụng công thức thấu kính: 1/f = 1/d + 1/d'. Vì d = ∞ nên 1/d = 0.
    • => 1/f = 0 + 1/(-40) = -1/40 => f = -40 cm = -0,4 m.

Đáp số: Đeo thấu kính phân kỳ; Tiêu cự f = -40 cm (độ tụ D = -2,5 dp).

Bài tập 3 (Hóa học + Sinh học):

Đề bài: Từ tinh bột (C₆H₁₀O₅)n, con người đã sản xuất ra rượu etylic và khí cacbonic để làm rượu uống hoặc nguyên liệu công nghiệp. Viết phương trình hóa học của quá trình lên men rượu từ tinh bột (qua giai đoạn thủy phân thành glucozơ, sau đó lên men). Nếu từ 1 tấn tinh bột chứa 20% tạp chất, hãy tính thể tích rượu etylic 45° thu được, biết hiệu suất cả quá trình là 70% và khối lượng riêng của rượu etylic nguyên chất là 0,8 g/ml.

Hướng dẫn giải:

  1. Bước 1 (Phương trình phản ứng):
    • Thủy phân tinh bột: (C₆H₁₀O₅)n + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (glucozơ) (axit, t°).
    • Lên men rượu: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (men rượu, 30-35°C).
  2. Bước 2 (Tính toán):
    • Khối lượng tinh bột nguyên chất: m tinh bột = 1 tấn × (100% - 20%) = 0,8 tấn = 800.000 gam.
    • Số mol mắt xích tinh bột (coi như C₆H₁₀O₅): n = m/M = 800.000 / 162 ≈ 4938,27 mol.
    • Theo sơ đồ: 1 mol C₆H₁₀O₅ → 1 mol C₆H₁₂O₆ → 2 mol C₂H₅OH.
    • Số mol rượu etylic lý thuyết: n lt = 2 × 4938,27 = 9876,54 mol.
    • Vì hiệu suất 70%, số mol rượu thực tế: n tt = 9876,54 × 70% = 6913,58 mol.
    • Khối lượng rượu etylic thu được: m = n × M = 6913,58 × 46 = 318.024,68 gam.
    • Thể tích rượu nguyên chất: V nguyên chất = m/D = 318.024,68 / 0,8 ≈ 397.530,85 ml ≈ 397,53 lít.
    • Thể tích rượu 45°: V dung dịch = (V nguyên chất / 45) × 100 = (397,53 / 45) × 100 ≈ 883,4 lít.

Đáp số: 883,4 lít rượu 45°.

3. Ghi nhớ

Qua các bài tập trên, các em cần lưu ý:

  • Khi giải bài tập tổng hợp, cần đọc kỹ đề, xác định rõ các kiến thức liên quan đến từng phần (Hóa, Lý, Sinh).
  • Trong hóa học, nhớ viết đúng phương trình và cân bằng; tính toán theo số mol và hiệu suất.
  • Trong vật lý, đặc biệt chú ý đến dấu của các đại lượng trong công thức thấu kính (vật thật, ảnh ảo).
  • Trong sinh học, nắm vững các quá trình liên quan như lên men, quang hợp, hô hấp để kết nối với hóa học.
  • Luôn kiểm tra lại đơn vị và làm tròn kết quả hợp lý.

4. Bài tập gợi ý tự luyện

Bài 1: Cho 23 gam rượu etylic tác dụng với natri dư. Tính thể tích khí hiđro thu được (đktc). Biết hiệu suất phản ứng đạt 80%.

Bài 2: Một người già không đeo kính, nhìn rõ vật cách mắt từ 25 cm đến 50 cm. Người này bị tật gì? Để sửa tật, người đó cần đeo thấu kính loại gì? Tính tiêu cự của thấu kính để nhìn rõ vật ở vô cực.

Bài 3: Trong một khu rừng, có các loài sinh vật: cỏ, sâu, chim ăn sâu, rắn, hổ, vi khuẩn, chuột, cây gỗ. Hãy sắp xếp thành một lưới thức ăn hợp lý và chỉ ra mắt xích chung.

Bài 4: Cho luồng khí clo dư tác dụng với 9,2 gam natri, sau phản ứng thu được muối natri clorua. Tính khối lượng muối thu được. (Biết nguyên tử khối: Na = 23, Cl = 35,5).

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối năm!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Ôn tập cuối năm" — môn Khoa học tự nhiên lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Ôn tập cuối năm" trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" là gì?

"Ôn tập cuối năm" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" môn Khoa học tự nhiên lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 4: Ôn tập cuối năm" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.