Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX
Bài tập Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX Giới thiệu Chương 2 đã giúp các em tìm hiểu về tình hình Việt Nam trong thế kỷ XIX, từ khi nhà Nguyễn lên nắm quyền cho đến khi thực dân Pháp xâm lược. Đây là giai đoạn đầy biến động với nhiều sự kiện quan trọng như chính sách cai tr
Bài tập Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX
Giới thiệu
Chương 2 đã giúp các em tìm hiểu về tình hình Việt Nam trong thế kỷ XIX, từ khi nhà Nguyễn lên nắm quyền cho đến khi thực dân Pháp xâm lược. Đây là giai đoạn đầy biến động với nhiều sự kiện quan trọng như chính sách cai trị của triều Nguyễn, các cuộc khởi nghĩa nông dân, và cuộc kháng chiến chống Pháp anh dũng của nhân dân ta. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức đã học thông qua các câu hỏi và bài tập có hướng dẫn giải chi tiết.
Lý thuyết trọng tâm cần nhớ
Trước khi làm bài tập, các em hãy ôn lại một số nội dung chính:
- Nhà Nguyễn thành lập: Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, lập ra triều Nguyễn, đóng đô ở Phú Xuân (Huế). Nhà Nguyễn thi hành chính sách cai trị tập quyền, củng cố bộ máy nhà nước, ban hành luật Gia Long (Hoàng Việt luật lệ).
- Chính sách đối nội và đối ngoại: Về đối nội, nhà Nguyễn thực hiện chính sách quân điền, nhưng ruộng đất tập trung vào tay địa chủ. Về đối ngoại, nhà Nguyễn thi hành chính sách "bế quan tỏa cảng", hạn chế giao thương với phương Tây, trong khi phương Tây đang lớn mạnh.
- Phong trào đấu tranh đầu thế kỷ XIX: Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra, tiêu biểu là khởi nghĩa Phan Bá Vành (1821-1827), khởi nghĩa Cao Bá Quát (1854-1856), phản ánh sự bất bình của nhân dân.
- Cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược (1858-1884): Ngày 1/9/1858, Pháp tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam. Nhân dân ta đã anh dũng kháng chiến, nhưng triều đình Huế lần lượt ký các Hiệp ước Nhâm Tuất (1862), Giáp Tuất (1874), Hác-măng (1883), Pa-tơ-nốt (1884), chính thức đầu hàng thực dân Pháp.
Bài tập có hướng dẫn giải
Bài tập 1: Trắc nghiệm
Câu hỏi: Người thành lập nhà Nguyễn vào năm 1802 là ai?
A. Nguyễn Du
B. Nguyễn Ánh
C. Nguyễn Huệ
D. Nguyễn Trãi
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Nhớ lại kiến thức lịch sử: Sau khi đánh bại triều Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long, lập ra triều Nguyễn.
- Bước 2: Đối chiếu với các đáp án: Nguyễn Du là nhà thơ lớn, Nguyễn Huệ là vua Quang Trung, Nguyễn Trãi là nhà chính trị thế kỷ XV. Chỉ có Nguyễn Ánh phù hợp.
- Đáp án đúng: B. Nguyễn Ánh
Bài tập 2: Tự luận ngắn
Câu hỏi: Trình bày chính sách "bế quan tỏa cảng" của nhà Nguyễn và hậu quả của chính sách này?
Hướng dẫn giải:
- Nội dung chính sách: Nhà Nguyễn hạn chế hoặc cấm giao thương với các nước phương Tây, chỉ cho phép buôn bán với các nước phương Đông (Trung Quốc, Xiêm). Các thương nhân nước ngoài bị kiểm soát gắt gao, không được tự do đi lại.
- Hậu quả:
- Kinh tế Việt Nam bị cô lập, không tiếp cận được kỹ thuật và máy móc hiện đại từ phương Tây, dẫn đến tình trạng lạc hậu.
- Quốc phòng yếu kém, vũ khí thô sơ, không đủ khả năng chống lại quân đội Pháp khi họ xâm lược.
- Tạo điều kiện cho thực dân Pháp lấy cớ bảo vệ giáo sĩ và mở đường xâm lược.
- Kết luận: Chính sách "bế quan tỏa cảng" là một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam rơi vào tay thực dân Pháp vào cuối thế kỷ XIX.
Bài tập 3: Phân tích sự kiện
Câu hỏi: Tại sao nói cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta từ năm 1858 đến năm 1884 vừa anh dũng, vừa bi thương?
Hướng dẫn giải:
- Khía cạnh anh dũng:
- Pháp có vũ khí hiện đại, quân đội thiện chiến, nhưng nhân dân ta vẫn đứng lên chiến đấu bền bỉ suốt 26 năm.
- Nhiều tấm gương tiêu biểu: Trương Định kháng chiến ở Gia Định, Nguyễn Trung Trực đốt cháy tàu Pháp (trận Nhật Tảo), Hoàng Diệu tử thủ thành Hà Nội.
- Khởi nghĩa Cần Vương (cuối thế kỷ XIX) cho thấy tinh thần yêu nước mạnh mẽ.
- Khía cạnh bi thương:
- Triều đình Huế nhu nhược, lần lượt ký các hiệp ước đầu hàng (từ Hiệp ước Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874, Hác-măng 1883, Pa-tơ-nốt 1884), nhượng bộ nhiều quyền lợi cho Pháp.
- Các cuộc khởi nghĩa của nhân dân cuối cùng đều thất bại vì thiếu sự lãnh đạo thống nhất và vũ khí lạc hậu.
- Đất nước bị mất vào tay thực dân Pháp, nhân dân phải chịu cảnh áp bức.
- Kết luận: Sự kết hợp giữa lòng yêu nước của nhân dân và sự hèn yếu của triều đình đã tạo nên giai đoạn lịch sử vừa hào hùng vừa đau thương.
Ghi nhớ
- Thế kỷ XIX là thế kỷ đầy thử thách đối với Việt Nam: triều Nguyễn thành lập, nhưng các chính sách cai trị lạc hậu đã làm đất nước suy yếu.
- Chính sách "bế quan tỏa cảng" và việc đàn áp các cuộc khởi nghĩa nông dân đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp xâm lược.
- Dù thất bại, lòng yêu nước và tinh thần chống Pháp của nhân dân ta vẫn là bài học quý giá cho các thế hệ sau.
Bài tập gợi ý tự luyện
- Câu hỏi 1: Nêu tên ít nhất hai cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu đầu thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn và cho biết ý nghĩa lịch sử của chúng.
- Câu hỏi 2: Trình bày diễn biến chính của cuộc kháng chiến chống Pháp ở Đà Nẵng (1858-1860). Vì sao Pháp không thể chiếm được Đà Nẵng?
- Câu hỏi 3: Em có nhận xét gì về trách nhiệm của triều đình Huế trong việc để mất nước vào tay thực dân Pháp? Hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 7-10 dòng) thể hiện suy nghĩ của em.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" — môn Lịch sử và Địa lý lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" trong bài "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" là gì?
"Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" môn Lịch sử và Địa lý lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: Lịch sử: Việt Nam thế kỷ XIX" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.