Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế

Bài tập chương 3: Địa lý: Dân số và Kinh tế Giới thiệu Các em học sinh thân mến, sau khi đã tìm hiểu những kiến thức cơ bản về dân số và các ngành kinh tế ở chương 3, bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta củng cố lại kiến thức thông qua các bài tập thực hành. Các bài tập sẽ xoay quanh

Bài tập chương 3: Địa lý: Dân số và Kinh tế

Giới thiệu

Các em học sinh thân mến, sau khi đã tìm hiểu những kiến thức cơ bản về dân số và các ngành kinh tế ở chương 3, bài học hôm nay sẽ giúp chúng ta củng cố lại kiến thức thông qua các bài tập thực hành. Các bài tập sẽ xoay quanh những nội dung trọng tâm như: đặc điểm dân số, sự phân bố dân cư, các ngành kinh tế chủ chốt và sự phát triển kinh tế - xã hội. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích đề, tìm ra hướng dẫn giải chi tiết và rút ra những ghi nhớ quan trọng nhé.

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, các em hãy ôn lại một số nội dung chính:

  • Dân số: Việt Nam là nước đông dân, cơ cấu dân số trẻ nhưng đang già hóa. Dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở đồng bằng và ven biển, thưa thớt ở miền núi. Có sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn.
  • Kinh tế: Nền kinh tế nước ta đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các ngành kinh tế quan trọng gồm: nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi), công nghiệp (khai thác, chế biến, sản xuất), dịch vụ (du lịch, giao thông, thương mại).

Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Nhận xét bảng số liệu

Đề bài: Cho bảng số liệu sau về cơ cấu dân số theo nhóm tuổi của nước ta năm 1999 và năm 2021 (Đơn vị: %).

Nhóm tuổi Năm 1999 Năm 2021
0 – 14 tuổi 33,5 24,1
15 – 64 tuổi 61,0 67,6
65 tuổi trở lên 5,5 8,3

Yêu cầu: Nhận xét sự thay đổi cơ cấu dân số theo nhóm tuổi của nước ta giai đoạn 1999 – 2021.

Hướng dẫn giải:

Để nhận xét bảng số liệu, các em cần nêu rõ sự thay đổi của từng nhóm tuổi:

  1. Nhóm 0 - 14 tuổi: Từ 33,5% (1999) giảm xuống còn 24,1% (2021), giảm 9,4%. Điều này cho thấy tỉ lệ trẻ em ngày càng giảm.
  2. Nhóm 15 - 64 tuổi: Từ 61,0% (1999) tăng lên 67,6% (2021), tăng 6,6%. Lực lượng lao động trong độ tuổi này đang chiếm tỉ trọng cao và có xu hướng tăng.
  3. Nhóm 65 tuổi trở lên: Từ 5,5% (1999) tăng lên 8,3% (2021), tăng 2,8%. Tỉ lệ người già ngày càng tăng lên.

Kết luận: Cơ cấu dân số nước ta đang có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng già hóa: giảm tỉ lệ trẻ em, tăng tỉ lệ người lao động và người già.

Bài tập 2: Phân tích sự phân bố dân cư

Đề bài: Tại sao dân cư nước ta lại tập trung đông đúc ở đồng bằng và các đô thị lớn, trong khi miền núi và cao nguyên lại thưa thớt?

Hướng dẫn giải:

Các em cần giải thích dựa trên các yếu tố sau:

  • Điều kiện tự nhiên: Đồng bằng có địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, nguồn nước phong phú, khí hậu thuận lợi cho sản xuất và sinh sống. Miền núi thường hiểm trở, khó khăn trong giao thông và canh tác.
  • Lịch sử khai thác lãnh thổ: Đồng bằng là nơi cư trú lâu đời của người Việt, có nền nông nghiệp lúa nước phát triển từ sớm, hình thành các trung tâm kinh tế - văn hóa.
  • Kinh tế - xã hội: Ở đồng bằng và đô thị, cơ sở hạ tầng phát triển, nhiều khu công nghiệp, khu dịch vụ, trường học, bệnh viện... thu hút dân cư đến làm việc và học tập. Miền núi kinh tế còn chậm phát triển, cơ hội việc làm ít hơn.

Kết luận: Sự phân bố dân cư không đồng đều chịu tác động tổng hợp của cả điều kiện tự nhiên, lịch sử và trình độ phát triển kinh tế - xã hội.

Bài tập 3: Liên hệ thực tế ngành kinh tế

Đề bài: Em hãy nêu một số sản phẩm nông nghiệp chủ lực của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và cho biết ý nghĩa của việc phát triển các sản phẩm này đối với kinh tế nước ta.

Hướng dẫn giải:

Một số sản phẩm nông nghiệp chủ lực:

  • Lúa gạo: Vùng sản xuất lúa lớn nhất cả nước, đóng góp phần lớn sản lượng gạo xuất khẩu.
  • Trái cây: Các loại trái cây nhiệt đới như xoài, chôm chôm, sầu riêng, thanh long...
  • Thủy sản: Cá tra, cá basa, tôm sú, tôm thẻ chân trắng – là những mặt hàng xuất khẩu chủ lực.

Ý nghĩa:

  • Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
  • Mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn từ xuất khẩu.
  • Tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người dân trong vùng.
  • Góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp chế biến và các ngành dịch vụ (vận tải, thương mại).

Ghi nhớ

  1. Dân số nước ta đông, cơ cấu dân số trẻ nhưng đang già hóa nhanh.
  2. Dân cư phân bố không đồng đều: tập trung đông ở đồng bằng, thưa thớt ở miền núi.
  3. Kinh tế nước ta chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa với các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ phát triển đa dạng.
  4. Khi làm bài tập nhận xét bảng số liệu, cần chỉ ra xu hướng tăng/giảm và đưa ra kết luận khái quát.

Bài tập gợi ý

Các em hãy tự luyện tập thêm các bài tập sau:

  1. Dựa vào Át-lát Địa lí Việt Nam, hãy: Kể tên 3 trung tâm công nghiệp lớn nhất nước ta và nêu sự phân bố của chúng.
  2. Giải thích câu nói: "Nước ta có dân số vàng". Theo em, cơ cấu "dân số vàng" mang lại những cơ hội và thách thức gì cho việc phát triển kinh tế?
  3. Em hãy đề xuất một số giải pháp nhằm hạn chế tình trạng di cư từ nông thôn ra thành thị ở nước ta hiện nay.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" — môn Lịch sử và Địa lý lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Địa lý: Dân số và kinh tế" trong bài "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" là gì?

"Địa lý: Dân số và kinh tế" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" môn Lịch sử và Địa lý lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: Địa lý: Dân số và kinh tế" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.