Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: Entertainment

Bài tập: Luyện tập: Entertainment (EXERCISE) 1. Giới thiệu Trong chương 1 "Entertainment", các em đã được học về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến các hoạt động giải trí như xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi thể thao. Bài luyện tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến t

Bài tập: Luyện tập: Entertainment (EXERCISE)

1. Giới thiệu

Trong chương 1 "Entertainment", các em đã được học về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến các hoạt động giải trí như xem phim, nghe nhạc, đọc sách, chơi thể thao. Bài luyện tập hôm nay sẽ giúp các em củng cố kiến thức qua các dạng bài tập phổ biến. Hãy cùng nhau thực hành để sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn khi nói về chủ đề giải trí nhé!

2. Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, các em hãy ôn lại những điểm chính sau:

  • Từ vựng về giải trí: watch a film (xem phim), listen to music (nghe nhạc), read a book (đọc sách), play football (chơi bóng đá), go to the cinema (đi xem phim ở rạp), v.v.
  • Cấu trúc hỏi về sở thích: What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Cấu trúc trả lời: I like + V-ing (Tôi thích làm gì đó), ví dụ: I like watching films. (Tôi thích xem phim.)
  • Thì hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để nói về thói quen hoặc sở thích hàng ngày. Ví dụ: She often reads books in the evening. (Cô ấy thường đọc sách vào buổi tối.)

3. Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chọn từ đúng

Đề bài: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.

  1. I like (watch / watching) cartoons on Saturday mornings.
  2. He usually (play / plays) football with his friends after school.
  3. Would you like (to go / going) to the concert tonight?
  4. She enjoys (listen / listening) to pop music in her free time.

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: Cấu trúc "like + V-ing" (thích làm gì). Đáp án: watching. → I like watching cartoons on Saturday mornings.
  • Câu 2: Chủ ngữ "He" là ngôi thứ ba số ít, động từ thêm "s" ở thì hiện tại đơn. Đáp án: plays. → He usually plays football with his friends after school.
  • Câu 3: Cấu trúc "Would you like + to V?" (Bạn có muốn làm gì không?). Đáp án: to go. → Would you like to go to the concert tonight?
  • Câu 4: "enjoy + V-ing" (thích, tận hưởng việc làm gì). Đáp án: listening. → She enjoys listening to pop music in her free time.

Bài tập 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Đề bài: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng.

  1. your / what / doing / is / sister / free / in / time / her / ?
  2. movie / I / to / last / the / went / night / cinema / with / friends / my
  3. likes / brother / computer / my / playing / games / not

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: Đây là câu hỏi về sở thích. Đáp án: What is your sister doing in her free time? (Chị gái bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Câu 2: Đây là câu kể ở thì quá khứ đơn. Đáp án: I went to the cinema with my friends last night. (Tôi đã đi xem phim ở rạp với bạn bè tối qua.)
  • Câu 3: Sử dụng trợ động từ "does not" với ngôi thứ ba số ít. Đáp án: My brother does not like playing computer games. (Em trai tôi không thích chơi trò chơi máy tính.)

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống

Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (mỗi chỗ trống một từ) về chủ đề giải trí.

I am a student. In my free time, I often (1) __________ a book or (2) __________ to music. Sometimes, I (3) __________ TV with my family. My favorite show is a talent competition. I also like (4) __________ badminton every Sunday morning. It is very exciting!

Hướng dẫn giải:

  • Chỗ trống 1: Kết hợp với "a book" → động từ "read" (đọc). Đáp án: read.
  • Chỗ trống 2: Kết hợp với "to music" → động từ "listen" (nghe). Đáp án: listen.
  • Chỗ trống 3: "watch TV" (xem ti vi). Đáp án: watch.
  • Chỗ trống 4: "like + V-ing" → playing badminton. Đáp án: playing.

Vậy đoạn văn hoàn chỉnh là: I am a student. In my free time, I often read a book or listen to music. Sometimes, I watch TV with my family. My favorite show is a talent competition. I also like playing badminton every Sunday morning. It is very exciting!

4. Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điểm sau để làm bài tốt hơn:

  • Sử dụng "like/love/enjoy + V-ing" để nói về sở thích chung.
  • Dùng "would like + to V" để diễn tả lời mời hoặc mong muốn cụ thể.
  • Khi nói về thói quen, chú ý chia động từ theo chủ ngữ (thêm "s/es" với ngôi thứ ba số ít).
  • Ôn kỹ từ vựng về các hoạt động giải trí như: watch a film, listen to music, play sports, read books, go to the cinema.

5. Bài tập gợi ý tự luyện

Để nâng cao kỹ năng, các em hãy thử làm thêm các bài tập sau:

  1. Viết 3 câu về sở thích của bản thân bằng tiếng Anh, sử dụng cấu trúc "I like..." và "I don't like...".
  2. Hoàn thành đoạn hội thoại:
    A: What do you like doing in your free time?
    B: I __________ (like / reading) comic books.
    A: Wow! __________ (Do / Does) you have a favorite one?
    B: Yes, I __________ (do / does). It's "Doraemon".
  3. Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
    a. Em gái tôi thích nghe nhạc vào buổi tối.
    b. Bạn có muốn đi xem phim với tôi vào cuối tuần này không?

Chúc các em luyện tập tốt và vận dụng được kiến thức vào thực tế!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 1: Entertainment" — môn Tiếng Anh lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" môn Tiếng Anh lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: Entertainment" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.