Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: The natural world

Bài tập: Luyện tập "The natural world" (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em, trong chương 2 "The natural world", chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới tự nhiên kỳ thú: từ các hiện tượng thời tiết, các loài động thực vật, đến các vấn đề môi trường. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau lu

Bài tập: Luyện tập "The natural world" (EXERCISE)

Giới thiệu

Chào các em, trong chương 2 "The natural world", chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới tự nhiên kỳ thú: từ các hiện tượng thời tiết, các loài động thực vật, đến các vấn đề môi trường. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để củng cố lại từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học. Hãy chuẩn bị tinh thần thật tốt nhé!

I. Lý thuyết trọng tâm ôn tập

Trong bài luyện tập này, các em cần nhớ lại ba nội dung chính:

  1. Từ vựng về thế giới tự nhiên: Các từ chỉ hiện tượng thời tiết (flood, drought, storm), các loài động vật hoang dã (wildlife, habitat), các vấn đề môi trường (pollution, deforestation).
  2. Cấu trúc "Câu điều kiện loại 1" (First Conditional): Dùng để nói về một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
    Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
  3. Cấu trúc "because" và "so": Nối câu để chỉ nguyên nhân và kết quả.
    Ví dụ: "The river is dirty because people throw trash into it." (Nguyên nhân, kết quả đứng sau because).
    Hoặc: "People throw trash into the river, so it is dirty." (Kết quả, nguyên nhân đứng sau so).

II. Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
"Many animals are losing their __________ because forests are being cut down."
(A. weather / B. habitat / C. pollution)

Hướng dẫn giải:

  • Đọc kỹ câu: "Nhiều loài động vật đang mất đi __________ của chúng vì rừng bị chặt phá."
  • Phân tích: "forests are being cut down" (rừng bị chặt phá) → liên quan đến nơi sống của động vật.
  • Chọn đáp án B. habitat (môi trường sống).
  • Đáp án hoàn chỉnh: "Many animals are losing their habitat because forests are being cut down."

Ví dụ 2: Hoàn thành câu với câu điều kiện loại 1.
"If the weather __________ (be) nice tomorrow, we __________ (go) for a hike in the national park."

Hướng dẫn giải:

  • Nhận biết câu điều kiện loại 1: Mệnh đề "If" chia thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng "will + động từ nguyên mẫu".
  • Điền động từ vào chỗ trống:
    - "be" (dạng hiện tại đơn) với chủ ngữ "the weather" (số ít) → is.
    - "go" (dạng nguyên mẫu) với "will" → will go.
  • Đáp án hoàn chỉnh: "If the weather is nice tomorrow, we will go for a hike in the national park."
  • Ý nghĩa: Nếu thời tiết đẹp vào ngày mai, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.

Ví dụ 3: Nối câu sử dụng "because" hoặc "so".
The air is polluted. Many people have breathing problems.

Hướng dẫn giải:

  • Xác định mối quan hệ: "The air is polluted" (Không khí bị ô nhiễm) là nguyên nhân, "Many people have breathing problems" (Nhiều người gặp vấn đề về hô hấp) là kết quả.
  • Cách 1: Dùng "because" (đưa nguyên nhân ra trước):
    "Many people have breathing problems because the air is polluted."
  • Cách 2: Dùng "so" (đưa kết quả ra trước):
    "The air is polluted, so many people have breathing problems."
  • Lưu ý: Khi dùng "so", cần có dấu phẩy trước "so".

III. Ghi nhớ

Các em hãy luôn nhớ những điều sau khi làm bài tập:

  • Đọc kỹ đề bài để xác định yêu cầu (điền từ, viết lại câu, hay chọn đáp án).
  • Xác định cấu trúc ngữ pháp đang được sử dụng trong câu.
  • Liên hệ từ vựng với chủ đề "The natural world" để chọn lựa chính xác nhất.
  • Luôn kiểm tra lại chủ ngữ - động từ (hòa hợp), dấu câu, và ý nghĩa của câu sau khi hoàn thành.

IV. Bài tập gợi ý

Dưới đây là một số bài tập để các em tự luyện tập thêm ở nhà. Hãy cố gắng làm hết nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất.

  1. A __________ is a long period of time without rain, causing a lack of water.
    (A. flood / B. drought / C. storm)
  2. We should __________ trees to help the environment.
    (A. cut down / B. pollute / C. plant)
  3. If we __________ (recycle) paper, we __________ (save) more trees.
    (A. recycle / will save / B. will recycle / save / C. recycled / would save)

Bài tập 2: Hoàn thành câu với "because" hoặc "so".

  1. Many species are in danger __________ their natural habitats are destroyed.
  2. He didn't bring a raincoat, __________ he got wet in the heavy rain.

Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. if / we / water / will / save / turn off / more / we / the tap.
  2. wild animals / lose / people / homes / because / cut down / their / forests.

Chúc các em học tập thật tốt và tích cực bảo vệ thế giới tự nhiên xung quanh mình!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: The natural world" — môn Tiếng Anh lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: The natural world" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: The natural world" môn Tiếng Anh lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: The natural world" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: The natural world" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.