Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Chương 2: The natural world

Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau bước qua những bài học đầu tiên của năm học lớp 9. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề vô cùng thú vị và gần gũi: "Thế giới tự nhiên" (The natural world). Đây là một chủ đề lớn trong Chương 2 của chương trình Tiếng A

Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã cùng nhau bước qua những bài học đầu tiên của năm học lớp 9. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề vô cùng thú vị và gần gũi: "Thế giới tự nhiên" (The natural world). Đây là một chủ đề lớn trong Chương 2 của chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo sách Chân trời sáng tạo. Không chỉ học về từ vựng chỉ các hiện tượng thiên nhiên, các em sẽ được tìm hiểu cách diễn đạt, miêu tả vẻ đẹp cũng như những vấn đề liên quan đến môi trường xung quanh chúng ta. Bài học hôm nay sẽ giúp các em có một nền tảng lý thuyết vững chắc cùng những ví dụ cụ thể để tự tin sử dụng tiếng Anh khi nói về chủ đề này. Lý thuyết trọng tâm 1. Từ vựng chủ đề "Thế giới tự nhiên" Để nói về thế giới tự nhiên, các em cần nắm vững các danh từ, tính từ và động từ liên quan. Dưới đây là một số từ vựng tiêu biểu: - Danh từ (Nouns): - Forest: rừng - Ocean: đại dương - Mountain: ngọn núi - River: con sông - Waterfall: thác nước - Climate: khí hậu - Pollution: sự ô nhiễm - Ecosystem: hệ sinh thái - Wildlife: động vật hoang dã - Species: loài (động, thực vật) - Tính từ (Adjectives): - Natural: tự nhiên, thuộc về tự nhiên - Breathtaking: ngoạn mục, làm say đắm - Dangerous: nguy hiểm - Endangered: có nguy cơ tuyệt chủng - Polluted: bị ô nhiễm - Global: toàn cầu - Vast: rộng lớn, bao la - Động từ (Verbs): - Protect: bảo vệ - Destroy: phá hủy - Conserve: bảo tồn - Pollute: làm ô nhiễm - Change: thay đổi 2. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng Khi miêu tả thế giới tự nhiên, các em thường sử dụng các cấu trúc so sánh và các thì hiện tại. - So sánh hơn (Comparative adjectives): Dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng. - Cấu trúc: Noun 1 + be + adj-er/more + adj + than + Noun 2 - Ví dụ: - The Amazon rainforest is larger than any other forest in the world. (Rừng nhiệt đới Amazon lớn hơn bất kỳ khu rừng nào khác trên thế giới.) - The water in this river is more polluted than it was ten years ago. (Nước ở con sông này bị ô nhiễm nhiều hơn so với mười năm trước.) - So sánh nhất (Superlative adjectives): Dùng để so sánh một sự vật, hiện tượng với tất cả những cái khác trong cùng một nhóm. - Cấu trúc: Noun + be + the + adj-est/the most + adj + (in/of + danh từ/nhóm) - Ví dụ: - Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.) - Climate change is one of the most serious problems facing humanity. (Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà nhân loại đang phải đối mặt.) - Thì hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, các hiện tượng tự nhiên lặp đi lặp lại hoặc chân lý. - Ví dụ: - The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.) - Many animals live in the forest. (Nhiều loài động vật sống trong rừng.) - Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc một xu hướng thay đổi đang diễn ra. - Ví dụ: - The ice caps are melting faster than before. (Các tảng băng đang tan chảy nhanh hơn trước đây.) - Scientists are studying the effects of climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động của biến đổi khí hậu.) Ví dụ minh họa Để các em dễ hình dung hơn, cô sẽ đưa ra một đoạn văn ngắn áp dụng các kiến thức trên: "The natural world is full of wonders. The Amazon rainforest is the largest rainforest on Earth and is home to millions of species. However, it is more threatened now than ever before because of deforestation. In contrast, the Great Barrier Reef in Australia is the most diverse marine ecosystem. Yet, it is being damaged by rising ocean temperatures. It is our responsibility to protect these breathtaking places for future generations." *Giải thích:* Trong đoạn văn, các em thấy có: - Từ vựng chủ đề tự nhiên: natural world, rainforest, species, ocean, breathtaking, protect. - So sánh nhất: the largest rainforest, the most diverse marine ecosystem. - So sánh hơn: more threatened than ever before. - Thì hiện tại tiếp diễn: is being damaged (đang bị phá hủy). Ghi nhớ Để nói tốt về chủ đề "The natural world", các em hãy nhớ: - Luôn kết hợp từ vựng miêu tả tự nhiên với các tính từ cảm xúc như breathtaking, magnificent, dangerous, endangered để làm bài nói, bài viết sinh động hơn. - Sử dụng thành thạo cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất để so sánh các địa danh hoặc hiện tượng. - Chú ý sử dụng đúng thì hiện tại đơn cho các sự thật hiển nhiên và thì hiện tại tiếp diễn cho các xu hướng đang thay đổi. - Học thuộc các từ vựng cốt lõi về thiên nhiên, môi trường và các vấn đề toàn cầu. Bài tập gợi ý Các em hãy tự luyện tập với các bài tập sau nhé: 1. Bài tập 1 (Hoàn thành câu): Dùng dạng đúng của từ trong ngoặc: - The Sahara Desert is ________ (large) desert in the world. - The weather today is ________ (hot) than yesterday. - Scientists say that the planet is ________ (get) warmer. 2. Bài tập 2 (Viết đoạn văn ngắn): Hãy viết 4-5 câu bằng tiếng Anh miêu tả về một nơi trong tự nhiên mà em yêu thích nhất (ví dụ: một bãi biển, một khu rừng, một dòng sông) sử dụng ít nhất 2 từ vựng mới và 1 cấu trúc so sánh. 3. Bài tập 3 (Đặt câu hỏi và trả lời): Em hãy đặt 3 câu hỏi về thế giới tự nhiên và tự trả lời. Ví dụ: - Which is the longest river in the world? - The Nile. - What are some effects of pollution? - It damages ecosystems and harms wildlife. Chúc các em học tốt và luôn yêu quý, bảo vệ thế giới tự nhiên xung quanh mình!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Chương 2: The natural world" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: The natural world" — môn Tiếng Anh lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Chương 2: The natural world" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"The natural world" trong bài "Chương 2: The natural world" là gì?

"The natural world" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 2: The natural world" môn Tiếng Anh lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Chương 2: The natural world" gồm những nội dung gì?

Chương "Chương 2: The natural world" thuộc môn Tiếng Anh lớp 9 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Chương 2: The natural world" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 2: The natural world" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.