Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 3: Travel

Bài tập Chương 3: Travel (EXERCISE) 1. Giới thiệu Chào các em, chúng ta đã kết thúc Chương 3 với chủ đề Travel (Du lịch). Trong chương này, các em đã học về từ vựng liên quan đến các phương tiện di chuyển, địa điểm du lịch, các hoạt động khi đi du lịch, và cách đặt vé, hỏi đường

Bài tập Chương 3: Travel (EXERCISE)

1. Giới thiệu

Chào các em, chúng ta đã kết thúc Chương 3 với chủ đề Travel (Du lịch). Trong chương này, các em đã học về từ vựng liên quan đến các phương tiện di chuyển, địa điểm du lịch, các hoạt động khi đi du lịch, và cách đặt vé, hỏi đường bằng tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại toàn bộ kiến thức thông qua các bài tập thực hành có hướng dẫn giải chi tiết. Mục tiêu là giúp các em tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống du lịch thực tế.

2. Lý thuyết trọng tâm cần nhớ

Trước khi làm bài tập, các em hãy ôn lại một số điểm ngữ pháp và từ vựng chính:

  • Từ vựng về phương tiện: train (tàu hỏa), plane (máy bay), bus (xe buýt), ship (tàu thủy), bicycle (xe đạp), motorbike (xe máy).
  • Từ vựng về địa điểm: airport (sân bay), railway station (ga tàu), bus stop (trạm xe buýt), hotel (khách sạn), museum (bảo tàng), beach (bãi biển).
  • Cấu trúc hỏi đường và chỉ đường:
    • Excuse me, how can I get to the airport? (Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến sân bay?)
    • Go straight ahead. / Turn left / right. (Đi thẳng / Rẽ trái / phải.)
    • It's opposite / next to the hotel. (Nó đối diện / bên cạnh khách sạn.)
  • Thì hiện tại hoàn thành với chủ đề du lịch: Dùng để nói về kinh nghiệm du lịch.
    • Ví dụ: I have been to Ha Long Bay twice. (Tôi đã đến Vịnh Hạ Long hai lần.)

3. Bài tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hãy chọn một từ trong khung để điền vào chỗ trống trong các câu sau.

Từ cho sẵn: plane, train, bus stop, hotel, beach

  1. We often take a _______ to travel faster between cities because it flies in the sky.
  2. She is waiting for a bus at the _______.
  3. I love swimming and playing volleyball on the _______.
  4. They booked a room at a nice _______ near the city center.
  5. The _______ leaves the station at 7 a.m. every morning.

Hướng dẫn giải:

  1. plane — Vì "flies in the sky" (bay trên bầu trời) nên đáp án là máy bay.
  2. bus stop — "Waiting for a bus" (chờ xe buýt) nên địa điểm là trạm xe buýt.
  3. beach — "Swimming and playing volleyball" (bơi và chơi bóng chuyền) thường diễn ra ở bãi biển.
  4. hotel — "Booked a room" (đặt phòng) nên nơi đó là khách sạn.
  5. train — "Leaves the station" (rời ga) nên phương tiện là tàu hỏa.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Khoanh tròn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.

  1. "Excuse me, how can I get to the museum?" — "_______ straight ahead, then turn left."
    A. Go   B. Going   C. Goes   D. To go
  2. He has never _______ to Nha Trang before.
    A. go   B. went   C. been   D. gone
  3. The bus to the airport is waiting _______ the bus stop.
    A. in   B. at   C. on   D. to
  4. We should book the _______ early to get a good seat on the train.
    A. ticket   B. luggage   C. hotel   D. map

Hướng dẫn giải:

  1. A. Go — Câu chỉ đường thường bắt đầu động từ ở dạng nguyên thể (Go straight ahead).
  2. C. been — "Has never... to" dùng thì hiện tại hoàn thành, "been to" mang nghĩa "đã từng đến".
  3. B. at — "At the bus stop" (tại trạm xe buýt) là cụm từ cố định chỉ địa điểm.
  4. A. ticket — "Book the ticket" (đặt vé) là cụm từ phù hợp với ngữ cảnh đi tàu.

Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

  1. have / Da Lat / to / I / been / once / .
  2. the / is / hotel / post office / opposite / The / .
  3. by / travel / we / plane / Da Nang / to / often / .

Hướng dẫn giải:

  1. I have been to Da Lat once. (Tôi đã đến Đà Lạt một lần.)
  2. The post office is opposite the hotel. (Bưu điện thì đối diện khách sạn.)
  3. We often travel to Da Nang by plane. (Chúng tôi thường đi Đà Nẵng bằng máy bay.)

Bài tập 4: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

Last summer, my family went on a trip to Phu Quoc Island. We traveled by plane from Ho Chi Minh City. We stayed at a beautiful resort near the beach. Every day, we swam in the sea and ate fresh seafood. On the last day, we visited a fish sauce factory and bought some souvenirs. It was a wonderful holiday.

  1. How did they travel to Phu Quoc Island?
  2. What did they do every day?
  3. Was the holiday nice or terrible?

Hướng dẫn giải:

  1. They traveled by plane. (Họ đi bằng máy bay.) — Thông tin có trong câu "We traveled by plane from Ho Chi Minh City."
  2. They swam in the sea and ate fresh seafood. (Họ bơi ở biển và ăn hải sản tươi.) — Thông tin có trong câu "Every day, we swam in the sea and ate fresh seafood."
  3. It was a wonderful (nice) holiday. (Kỳ nghỉ thật tuyệt vời.) — Thông tin có trong câu cuối "It was a wonderful holiday."

4. Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điều sau khi làm bài tập về chủ đề Travel:

  • Luôn xác định rõ phương tiện di chuyển và địa điểm để chọn từ vựng chính xác.
  • Khi hỏi đường, dùng cấu trúc: "How can I get to...?" và trả lời bằng "Go straight", "Turn left/right".
  • Thì hiện tại hoàn thành với "have/has been to" rất hay dùng để kể về kinh nghiệm du lịch.
  • Đọc kỹ câu hỏi trước khi trả lời, và luôn tìm thông tin trong bài đọc nếu có.

5. Bài tập gợi ý tự luyện thêm

Các em hãy thử sức với các bài tập sau để nâng cao kỹ năng nhé!

  1. Viết 5 câu tiếng Anh kể về chuyến du lịch em yêu thích nhất, sử dụng thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
  2. Dịch sang tiếng Anh các câu sau:
    • Làm ơn cho tôi một vé tàu đến Huế.
    • Bảo tàng nằm ở bên trái nhà ga.
    • Họ đã từng đi du lịch bằng tàu thủy chưa?
  3. Hãy tưởng tượng bạn là một hướng dẫn viên du lịch, viết một đoạn hội thoại ngắn (khoảng 4-5 câu) để chỉ đường cho khách đến khách sạn từ sân bay.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 3: Travel" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: Travel" — môn Tiếng Anh lớp 9 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 3: Travel" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Travel" trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" là gì?

"Travel" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 3: Travel" môn Tiếng Anh lớp 9. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 3: Travel" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 3: Travel" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.